vì nể
Định nghĩa
Động từ: - Nể nang, chiều theo vì không muốn làm mất lòng: "vì nể" chỉ hành động nhượng bộ, đồng ý với ai đó hoặc làm theo yêu cầu của họ không phải vì thực sự muốn, mà vì sợ làm họ phật ý, mất lòng hoặc gây mất hòa khí. Hành động này thường xuất phát từ sự tôn trọng hoặc e ngại đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi nhận lời đi chơi chỉ vì sợ làm bạn thất vọng, dù tôi không thực sự rảnh.)
- (Cô ấy đồng ý tăng ca vì sợ làm sếp không hài lòng, chứ không phải vì muốn làm.)
- (Họ tha thứ cho nhau vì muốn giữ gìn tình bạn, chứ không vì thực sự cho rằng lỗi lầm là nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vì nể tình": nhượng bộ vì tình cảm, quan hệ cá nhân.
- Anh ấy vì nể tình đồng nghiệp nên không nói thẳng ra sự thật. (Anh ấy giữ im lặng vì không muốn làm mất lòng đồng nghiệp.)
- "vì nể mặt": nhượng bộ vì thể diện, uy tín của người khác.
- Họ vì nể mặt giám đốc mà chấp nhận phương án không tối ưu. (Họ đồng ý với phương án chỉ vì muốn giữ thể diện cho giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nể (động từ): kính trọng, e dè, hoặc nể nang.
- Tôi rất nể tài năng của anh ấy. (Tôi kính trọng khả năng của anh ấy.)
- Nể nang (động từ): tỏ ra chiều chuộng, nhượng bộ vì sợ mất lòng — đồng nghĩa gần với "vì nể".
- Đừng nể nang quá mà làm hỏng việc. (Đừng nhượng bộ quá mức làm ảnh hưởng đến công việc.)
- Nể mặt (động từ): tương tự "vì nể mặt", nhưng ngắn gọn hơn.
- Anh ấy nể mặt tôi nên mới đồng ý. (Anh ấy đồng ý vì nể tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Chiều lòng: làm theo ý muốn của ai đó để họ vui.
- Nhượng bộ: chịu thua, chấp nhận điều kiện của người khác.
- E dè: dè chừng, không dám làm trái ý.
Thành ngữ liên quan
- Nể tình nể nghĩa: nể nang vì tình cảm và ân nghĩa giữa hai bên.
- Họ nể tình nể nghĩa mà giúp đỡ nhau trong lúc khó khăn. (Họ giúp nhau vì tình nghĩa sâu nặng.)
- Vì tình vì nghĩa: hành động xuất phát từ tình cảm và trách nhiệm, có thể bao hàm cả "vì nể".
- Anh ấy vì tình vì nghĩa mà nhận nuôi đứa trẻ mồ côi. (Anh ấy làm vì tình thương và trách nhiệm.)